Bản dịch của từ 鱼冻 trong tiếng Việt

鱼冻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼冻 (Danh từ)

yú dòng
01

Món ăn từ nước hầm cá đông lại thành dạng bán rắn; thạch/rau câu cá

1.食品。鱼烹煮后的汤汁凝结成的半固体。

Ví dụ
02

Tên một loại đá (một thứ đá dùng để chế thành nghiên mực)

2.石名。可制砚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼冻

dòng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép