Bản dịch của từ 鱼刀 trong tiếng Việt

鱼刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼刀 (Danh từ)

yú dāo
01

Dao để mổ/ lọc cá (dao chuyên dụng nhỏ, lưỡi mảnh để đánh vảy, moi ruột và phi lê cá)

1.指剖鱼用的刀子。

Ví dụ
02

Dao (truyền thuyết/hiếm gặp) hình dạng giống cá, một thứ dao sắc trong cổ xưa

2.古代传说中的一种锋利的刀子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼刀

dāo

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép