Bản dịch của từ 鱼化龙 trong tiếng Việt

鱼化龙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼化龙 (Thành ngữ)

yú huà lóng
01

Chuyện cá hóa rồng — ví von người nghèo/nhỏ bé nhờ thành tích hoặc cơ duyên mà vươn lên địa vị cao; thắng lớn, thành công vang dội (thường chỉ sự thăng tiến đột phá).

鱼变化为龙。语本《辛氏三秦记》:“河津一名龙门,禹凿山开门,阔一里余,黄河自中流下,而岸不通车马。每莫春之际,有黄鲤鱼逆流而上,得过者便化为龙。”后以喻举业成功或地位高升。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼化龙

huà

lóng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
化为泡影
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép