Bản dịch của từ 鱼潮 trong tiếng Việt

鱼潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼潮 (Danh từ)

yú cháo
01

Đợt cá kéo vào/đi qua một khu vực (mùa hoặc hiện tượng cá tập trung nhiều) — tức “cá ùn, cá mùa” (Hán-Việt: 魚潮 = ngư triều/ cá triều).

鱼汛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼潮

cháo

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép