Bản dịch của từ 鱼简 trong tiếng Việt

鱼简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼简 (Danh từ)

yú jiǎn
01

Một loại nhạc cụ cổ (gồm cá chày/鱼鼓 và thanh gõ/简子) dùng để đệm hát dân gian; cũng dùng để chỉ nghệ nhân (đi hát, đệm nhạc).

鱼鼓和简子。唱道情者常用以伴奏的乐器。亦借指艺人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼简

jiǎn

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
·
简丝数米
简严
简举
简久
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép