Bản dịch của từ 鱼茧 trong tiếng Việt
鱼茧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼茧 (Danh từ)
【yú jiǎn】
01
Một loại sâu bọ ký sinh trên cá (còn viết là “鱼蠒”), tức “bọi cá”/“sâu trên vảy cá”
1.亦作“鱼蠒”。
Ví dụ
02
Tên gọi tổng hợp cho hai loại giấy: giấy đựng trứng cá (鱼子笺) và giấy làm từ kén tằm (蚕茧纸); tức các loại 'giấy đặc biệt' liên quan đến cá và kén, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
2.鱼子笺和蚕茧纸的合称。
Ví dụ
03
Món ăn làm từ cá cuộn (cá cuốn/rán giống như '鱼卷')
3.食品名。鱼卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼茧
yú
鱼
jiǎn
茧
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
