Bản dịch của từ 鱼金 trong tiếng Việt

鱼金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼金 (Danh từ)

yú jīn
01

Tên một loại túi đựng (紫金鱼袋) — túi xắc bằng vải hoặc da, thường có màu tím hoặc hoa văn, dùng để đựng trang sức nhỏ hoặc vật quý (Hán Việt: ngư kim tú/魚金袋 liên hệ chữ = kim, quý).

指紫金鱼袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼金

jīn

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép