Bản dịch của từ 鱼鳞图 trong tiếng Việt

鱼鳞图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鳞图 (Danh từ)

yú lín tú
01

Mô vảy cá; hoa văn/kiểu dáng giống vảy cá (ví dụ: họa tiết trên bản đồ, bản đồ hình vảy cá)

见“鱼鳞图册”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鳞图

lín

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
图为不轨
图乙
图书
图书府
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép