Bản dịch của từ 鱼鸣 trong tiếng Việt

鱼鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鸣 (Danh từ)

yú míng
01

(v.) cá nổi lên mặt nước hút发出声音;(n.)指这种现象常被视为天气将变的征兆

谓鱼浮在水面,啜水发声。是变天预兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鸣

míng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép