Bản dịch của từ 鲇鱼 trong tiếng Việt

鲇鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

鲇鱼 (Danh từ)

nián yú
01

Cá nheo (cá da trơn); cá chẻm; Cá trê

一种淡水鱼,身体长而扁,通常生活在河流和湖泊中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲇鱼

nián

Các từ liên quan

鲇出溜
鲇溜
鲇缘竹
鲇鱼上竹
鲇鱼上竹竿
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鲇
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
Các biến thể:
鮎, 鲶, 鯰
Hình thái radical:
⿰,鱼,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép