Bản dịch của từ 鲍罗丁 trong tiếng Việt
鲍罗丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
鲍罗丁 (Danh từ)
【bào luó dīng】
01
Borodin
鲍罗廷(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Alexander Borodin (1833–1887) là một nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga.
亚历山大·鲍罗丁(Alexander Borodin,1833-1887),俄罗斯化学家、作曲家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲍罗丁
bào
鲍
luó
罗
dīng
丁
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鮑, 蚫
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抱
瀑
曝
鮑
㫧
铇
勽
鉋
袌
趵
儤
鑤
鲫
鲰
䲟
鲷
鳙
鳏
鳆
鲬
鲘
鲛
䲞
鲀
溪
煏
搸
辐
㜏
㨟
賎
溺
塣
褀
𠘓
虞
鲍鱼
鲍老
杏鲍菇
鲍鱼菇
鲍威尔
鲍罗廷
管鲍之交
