Bản dịch của từ 鲔鱼 trong tiếng Việt

鲔鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

鲔鱼 (Danh từ)

wěi yú
01

Cá ngừ đại dương

鲔鱼:海洋生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲔鱼

wěi

鲔
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép