Bản dịch của từ 鲦鱼 trong tiếng Việt
鲦鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
鲦鱼 (Danh từ)
【tiáo yú】
01
Một loài cá nước ngọt họ cá chép, thân dẹp, hình thon dài, vảy nhỏ, miệng hơi chìa; sống ở sông, ao, nước ngọt.
动物名。脊椎动物亚门硬骨鱼纲条鳍亚纲鲤形目。形狭长,侧扁而薄,体长数寸至数尺,下颚突出,尾鳍分叉,细鳞,背部黄黑,腹部黄白色,淡水产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲦鱼
tiáo
鲦
yú
鱼
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 鰷, 鯈, 䱔, 𩵌
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苕
岧
條
蓨
鞗
鰷
䖺
迢
齠
䯾
䎄
条
鱾
鳡
鲥
鲓
鳈
鲼
鲱
鳢
鳤
鱽
鲞
鲠
衝
邆
䤰
撜
僵
緥
霊
骣
䐱
噓
撮
㩇
