ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鲰儒
Bảng phân tích âm vị 鲰
Zōu
Khiêm nhường xưng gọi bản thân (tự gọi là “鲰生”)
2.犹鲰生。自称的谦词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
1.迂腐的儒士。
zōu
鲰
rú
儒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép