Bản dịch của từ 鲰愚 trong tiếng Việt

鲰愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

鲰愚 (Tính từ)

zōu yú
01

Ngu dốt, tối dạ; lời văn hoặc tính cách ngu xuẩn (Hán-Việt: ngu dụ)

愚陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲰愚

zōu

Các từ liên quan

鲰儒
鲰士
鲰头
鲰浅
鲰生
愚下
愚不可及
愚主
愚人
鲰
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép