Bản dịch của từ 鲰生 trong tiếng Việt
鲰生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
鲰生 (Danh từ)
【zōu shēng】
01
Kẻ tiểu nhân, người ngu dốt, người hại người; Hán-Việt: 'tử sinh' (chữ cổ chỉ người hạ hạng)
①小人,愚陋之人:鲰生误人。
Ví dụ
02
Tuồng nhỏ (tiểu sinh) / tự xưng khiêm nhường: 'ta kém cỏi' (nghĩa cổ, chỉ vai tiểu sinh hoặc tự khiêm)
②小生。谦称自己:叹鲰生不才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲰生
zōu
鲰
shēng
生
Các từ liên quan
鲰儒
鲰士
鲰头
鲰愚
鲰浅
生一
生三
生上起下
生不逢场
