Bản dịch của từ 鲸舟 trong tiếng Việt
鲸舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
鲸舟 (Danh từ)
【jīng zhōu】
01
Chiếc thuyền lớn, thường dùng để chỉ tàu thuyền to như cá voi (鲸), dễ hình dung như một con thuyền 'khổng lồ' trên biển.
大舟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸舟
jīng
鲸
zhōu
舟
Các từ liên quan
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 鯨, 䲔, 𩼃
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驚
兢
精
涇
橸
經
粇
荊
婛
泾
茎
葏
鳞
鲻
鲑
鲵
鳚
鱽
鲽
鳌
鲩
鳄
鲒
鳤
犜
穅
𠓇
䌊
䎬
䮊
辥
䈳
錫
䡡
穆
𠆗
鲸鱼
白鲸
蓝鲸
虎鲸
鲸鲨
鲸吞
鲸豚
须鲸
巨鲸
齿鲸
