Bản dịch của từ 鲸饮 trong tiếng Việt

鲸饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

鲸饮 (Động từ)

jīng yǐn
01

Uống rượu say sưa, uống nhiều như cá voi nuốt nước.

比喻豪饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲸饮

jīng

yǐn

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
鲸
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KÌNH】
Các biến thể:
鯨, 䲔, 𩼃
Hình thái radical:
⿰,鱼,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép