Bản dịch của từ 鳄海 trong tiếng Việt

鳄海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鳄海 (Danh từ)

è hǎi
01

Bãi biển hoặc vùng ven biển có cá sấu sinh sống hoặc xuất hiện thường xuyên

指有鳄鱼出没的海滨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳄海

è

hǎi

Các từ liên quan

鳄浪
鳄溪
鳄蜥
鳄鱼夹
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
鳄
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鰐, 鱷, 𧊜, 𧍞, 𩶍
Hình thái radical:
⿰,鱼,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép