Bản dịch của từ 鳌抃 trong tiếng Việt

鳌抃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

鳌抃 (Danh từ)

áo biàn
01

Một loại động vật cổ đại (giống như rùa khổng lồ)

意为欢欣鼓舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳌抃

áo

biàn

鳌
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
鰲, 鼇, 𩼡
Hình thái radical:
⿱,敖,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶ノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép