Bản dịch của từ 鳔胶 trong tiếng Việt
鳔胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biào | ㄅㄧㄠˋ | b | iao | thanh huyền |
鳔胶 (Danh từ)
【biào jiāo】
01
Keo bóng cá (keo dán gỗ chế từ bong bóng cá hoặc da heo)
用鱼鳔或猪皮等熬制的胶,黏性大,多用来粘木器
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳔胶
biào
鳔
jiāo
胶
Các từ liên quan
鳔清
胶乳
胶体
- Bính âm:
- 【biào】【ㄅㄧㄠˋ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 鰾, 𩼾, 𩽯
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俵
摽
䞄
㧼
鳍
鳜
鳠
鱿
䲞
鲗
鲥
䲣
鲖
鲒
鲬
鲸
蘒
攇
髈
颿
霳
轐
騩
譄
鬌
蠍
髋
瀕
鱼鳔
鳔胶
