Bản dịch của từ 鳞沦 trong tiếng Việt

鳞沦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞沦 (Danh từ)

lín lún
01

Những gợn sóng như vảy cá (vết lượn sóng mảnh trên mặt nước hay bề mặt vật thể)

像鱼鳞般的波纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞沦

lín

lún

鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép