Bản dịch của từ 鳞片 trong tiếng Việt

鳞片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞片 (Danh từ)

lín piàn
01

Vảy cá

鱼身上一片一片的鳞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vảy màu (bao phủ trên phần thân hay cánh của các loại côn trùng, có màu sắc, có khả năng chiết quang, vì vậy làm cho côn trùng có màu sắc tươi sáng)

覆盖在昆虫翅膀或躯体上的壳质小片,带有颜色,或能折光,因而使昆虫具 有鲜艳的光彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vảy bắc; vảy nốt đậu (lớp màng mỏng hình vảy bao phủ bên ngoài bảo vệ mầm non)

覆盖在芽的外面像鱼鳞的薄片,主要作用是保护嫩芽春季植物发芽时,磷片即脱落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞片

lín

piàn

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
片云
片云遮顶
片儿汤
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép