Bản dịch của từ 鳞翅 trong tiếng Việt

鳞翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞翅 (Danh từ)

lín chì
01

Lepidoptera (thứ tự côn trùng bao gồm bướm 蝶類 | 蝶类 và bướm đêm 蛾類 | 蛾类)

Lepidoptera (insect order including butterflies 蝶類|蝶类 and moths 蛾類|蛾类)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh có vảy

鳞翅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞翅

lín

chì

鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép