Bản dịch của từ 鷩服 trong tiếng Việt
鷩服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
鷩服 (Danh từ)
【bì fú】
01
Áo lễ phục của quan nhị phẩm thời Đường, thường được dùng để chỉ chức quan nhị phẩm.
鷩衣。唐代二品官的礼服。因用为二品官的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷩服
bì
鷩
fú
服
Các từ liên quan
鷩冕
鷩毳
鷩衣
鷩雉
鷩鴺
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 䨆, 𪂟
- Hình thái radical:
- ⿱敝鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馝
㕭
䁹
㵨
䬛
稫
䎵
箅
䪐
秘
㵥
㚕
䴐
鳽
䴒
鴚
鶨
鵜
鵌
鸃
䳧
鴯
鴌
䲿
欇
氍
驈
讀
鰵
籜
圝
䲆
灖
耱
贕
驕
