Bản dịch của từ 鸟散鱼溃 trong tiếng Việt

鸟散鱼溃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟散鱼溃 (Tính từ)

niǎo sàn yú kuì
01

Chim cá tan tác; quân đội tan tác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟散鱼溃

niǎo

sàn

kuì

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép