Bản dịch của từ 鸟瞰图 trong tiếng Việt
鸟瞰图
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
鸟瞰图 (Động từ)
【niǎo kàn tú】
01
Góc nhìn từ trên cao
鸟瞰图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bản đồ nhìn từ trên cao, hình ảnh nhìn từ trên cao
See also 俯瞰圖|俯瞰图 [fǔ kàn tú]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟瞰图
niǎo
鸟
kàn
瞰
tú
图
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
㼭
裊
䃵
㒟
嬲
𠒰
䙚
㭤
䦊
䮍
蔦
鹝
鹜
鸳
鸱
鹡
鸾
䴔
鸸
鸻
鹰
鸧
鹧
叺
㐴
仧
帅
㝊
㲺
込
𠂗
龱
仜
𠚶
仛
鸟巢
菜鸟
小鸟
鸵鸟
候鸟
遛鸟
鸟儿
鸟窝
鸟类
鸟瞰
