Bản dịch của từ 鸡卜 trong tiếng Việt

鸡卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡卜 (Danh từ)

jī bǔ
01

Phương pháp bói toán cổ xưa dùng xương hoặc trứng gà để đoán điềm lành dữ.

古代占卜法之一。以鸡骨或鸡卵占吉凶祸福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡卜

bo

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
卜人
卜儿
卜凤
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép