Bản dịch của từ 鸡犬不宁 trong tiếng Việt

鸡犬不宁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡犬不宁 (Động từ)

jī quǎn bù níng
01

连鸡与狗都不得安宁。比喻被严重的骚扰。。野叟曝言.第十二回:「搅得村里人家,鸡犬不宁,夜里都是担惊受怕,睡不着的!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡犬不宁

quǎn

níng

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép