Bản dịch của từ 鸡酒 trong tiếng Việt

鸡酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡酒 (Danh từ)

jī jiǔ
01

Món ăn và rượu đơn giản, thường dùng để nhâm nhi, không cầu kỳ; giống như món nhậu nhẹ nhàng, dễ nhớ qua từ 'gà' và 'rượu' gợi hình thức giản dị.

2.指简单的酒菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gà và rượu (hai thứ riêng biệt, thường cùng xuất hiện trong các dịp ăn uống).

1.鸡和酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡酒

jiǔ

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép