Bản dịch của từ 鸢飞戾天 trong tiếng Việt
鸢飞戾天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸢飞戾天 (Tính từ)
【yuān fēi lì tiān】
01
Diều bay lên trời, ví việc khao khát danh vọng và lợi ích
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢飞戾天
yuān
鸢
fēi
飞
lì
戾
tiān
天
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
- Hình thái radical:
- ⿱,弋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棩
灁
嬽
鹓
鋺
鴛
葾
弲
箢
蒬
夗
惌
鹗
鹦
鹌
䴓
鸾
鹔
鹮
鹆
鸱
鹈
鸺
鹱
㺳
佫
坩
㟀
卒
供
咇
治
卓
䌷
㑔
柹
纸鸢
鸢尾
黑鸢
栗鸢
鸢尾花
黑翅鸢
鸢飞鱼跃
