Bản dịch của từ 鸦兢 trong tiếng Việt
鸦兢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸦兢 (Danh từ)
【yā jīng】
01
Tên người (tức '鸦舅') — một họ hoặc tên xưa trong Hán văn; ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong sách cổ
即鸦舅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦兢
yā
鸦
jīng
兢
Các từ liên quan
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
兢严
兢兢
兢兢业业
兢兢乾乾
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸭
壓
桠
啞
押
孲
铔
垭
丫
哑
庘
压
鹰
鹘
鹢
鹏
鹐
鹡
鸫
鹧
鹃
鹎
䴙
鹣
鬼
䡄
負
宨
㝚
宥
𠉍
𠀹
脉
𠈳
栈
疧
涂鸦
乌鸦
鸦片
松鸦
鸟鸦
寒鸦
老鸦
渡鸦
鸦鬟
墨鸦
