Bản dịch của từ 鸦子 trong tiếng Việt

鸦子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦子 (Danh từ)

yā zǐ
01

Quạ; tức là loài chim quạ (gọi thân mật/địa phương của 乌鸦)

即乌鸦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦子

zi

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép