Bản dịch của từ 鸦舅 trong tiếng Việt

鸦舅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦舅 (Danh từ)

yā jiù
01

2.鸟名。似鸦而小,黑色,嘴边有毛甚劲﹐能逐鸦,鸦见避之。

Ví dụ
02

Cây ô cấu (乌桕) — một loài cây lấy hạt ép lấy dầu, dầu từng dùng để chế nến; thuộc thực vật, quả hạt có thể ép dầu.

1.即乌桕。子可榨油,为制烛原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦舅

jiù

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép