Bản dịch của từ 鸨儿 trong tiếng Việt

鸨儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

鸨儿 (Danh từ)

bǎo ér
01

Gái nhà thổ; bǎo er - chim bồ câu

一种鸟类,通常指的是鸽子,常见于城市和乡村。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸨儿

bǎo

ér

鸨
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
鴇, 鳵, 䳈, 䳰, 䴐, 𨾐, 𨾙, 𪀀, 𪁣, 𪃁
Hình thái radical:
⿰,𠤏,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép