Bản dịch của từ 鸱义 trong tiếng Việt
鸱义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱义 (Danh từ)
【chī yì】
01
Hành vi mất lòng ngay thẳng, làm điều xấu ác, tội lỗi, phản đạo đức như cướp bóc, gian trá.
谓丧失天良的行为。《书.吕刑》“蚩尤惟始作乱﹐延及于平民﹐罔不寇贼﹐鸱义奸宄。”孙星衍疏:“或今文‘鸱义’为‘消义’。《广雅.释诂》云:‘消﹐灭也。’则‘消义奸轨’﹐或为消义善而干轨法也。”一说谓盗贼状如鸱枭。参阅孔颖达《尚书正义》引汉郑玄说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱义
chī
鸱
yì
义
Các từ liên quan
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸱夷子
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
