Bản dịch của từ 鸱鸢 trong tiếng Việt

鸱鸢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱鸢 (Danh từ)

chī yuān
01

Chim cú, loài chim ăn đêm với bộ lông màu xám và mắt to, thường tượng trưng cho sự tinh tường và bí ẩn.

2.即鸱鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chim ưng, còn gọi là '鵄鸢', thuộc nhóm chim săn mồi

1.亦作“鵄鸢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱鸢

chī

yuān

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép