Bản dịch của từ 鸱鸮 trong tiếng Việt

鸱鸮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱鸮 (Danh từ)

chī xiāo
01

Diều; họ diều

鸟,头大,嘴短而弯曲。吃鼠、兔、昆虫等小动物,对农业有益。种类很多,如鸺鹠、猫头鹰等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱鸮

chī

xiāo

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép