Bản dịch của từ 鸱鸮弄舌 trong tiếng Việt
鸱鸮弄舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱鸮弄舌 (Tính từ)
【chī xiāo nòng shé】
01
Cú mèo khoe mẽ, chỉ kẻ tiểu nhân gây chuyện thị phi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱鸮弄舌
chī
鸱
xiāo
鸮
nòng
弄
shé
舌
Các từ liên quan
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸮响
鸮啼鬼啸
鸮子
鸮张
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
