Bản dịch của từ 鸱鸱 trong tiếng Việt
鸱鸱
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
鸱鸱 (Thán từ)
【chī chī】
01
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng xé giấy rào rào, nghe như tiếng rít nhỏ, liên tưởng đến âm thanh sắc nhọn, rách vụn.
象声词。形容撕纸声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱鸱
chī
鸱
Các từ liên quan
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸱夷子
鸱夷子皮
鸱尾
鸱峙
鸱张
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殦
彲
眵
粚
笞
哧
喫
噄
吃
螭
䧝
胵
鸸
鹖
鹡
鹇
鹀
鹒
鹰
鹕
鹮
鸭
鸥
鹉
拳
桙
蚎
䟖
浪
軐
鬯
涙
秞
脎
爹
猀
鸱吻
鸱枭
鸱鸮
鸱目虎吻
