Bản dịch của từ 鸷鸟 trong tiếng Việt

鸷鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

鸷鸟 (Danh từ)

zhì niǎo
01

Loài chim dữ (như ó, diều hâu...)

凶猛的鸟,如鹰、雕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷鸟

zhì

niǎo

Các từ liên quan

鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
鸷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,执,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép