Bản dịch của từ 鸷鸟不双 trong tiếng Việt

鸷鸟不双

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

鸷鸟不双 (Tính từ)

zhì niǎo bù shuāng
01

Chim dữ không đôi, chỉ người trung thực không hòa hợp với thế tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷鸟不双

zhì

niǎo

shuāng

Các từ liên quan

鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
双丁
双七
双丸
双九
鸷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,执,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép