Bản dịch của từ 鸷鸟不双 trong tiếng Việt
鸷鸟不双
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
鸷鸟不双 (Tính từ)
【zhì niǎo bù shuāng】
01
Chim dữ không đôi, chỉ người trung thực không hòa hợp với thế tục
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸷鸟不双
zhì
鸷
niǎo
鸟
bù
不
shuāng
双
Các từ liên quan
鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
双丁
双七
双丸
双九
