Bản dịch của từ 鸾分凤离 trong tiếng Việt

鸾分凤离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

鸾分凤离 (Tính từ)

luán fēn fèng lí
01

Loan phượng chia lìa; vợ chồng xa cách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸾分凤离

luán

fēn

fèng

Các từ liên quan

鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
离上
离不得
离世
离世异俗
鸾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
鸞, 鵉
Hình thái radical:
⿱,亦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép