Bản dịch của từ 鸿杀 trong tiếng Việt

鸿杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

鸿杀 (Tính từ)

hóng shā
01

表示对比强与弱粗与细之间明显的对照或差别带有鲜明对比感鸿与蚊杀与微类比

强和弱;粗大和细小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿杀

hóng

鸿

shā

鸿
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
Hình thái radical:
⿰,江,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép