Bản dịch của từ 鸿绪 trong tiếng Việt
鸿绪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
鸿绪 (Danh từ)
【hóng xù】
01
Công nghiệp, sự nghiệp lớn của vua chúa được truyền nối giữa các thế hệ (sự nghiệp huy hoàng, truyền thừa của vua nhà trước)
王者世代相传的大业。。后汉书.卷六.孝顺帝纪:「陛下践祚,奉遵鸿绪,为郊庙主,承续祖宗无穷之烈。」
Ví dụ
02
或作「洪绪」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿绪
hóng
鸿
xù
绪
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
- Hình thái radical:
- ⿰,江,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浲
黉
䨎
㗢
鈜
苰
玒
紅
荭
渱
䡏
葓
鸲
鹏
鸮
鸶
鹋
鹉
鸴
䴙
鸰
鸫
鹆
鹣
婒
勓
㲘
酜
逰
衔
㳟
焄
琉
惘
𠋡
琑
鸿沟
惊鸿
鸿海
鸿运
鸿鹄
鸿福
鸿雁
鸿基
鸿蒙
鸿毛
