Bản dịch của từ 鹅帽 trong tiếng Việt

鹅帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

鹅帽 (Danh từ)

é mào
01

Chiếc mũ trang trí bằng lông ngỗng, thường dùng làm phụ kiện hoặc biểu tượng trong trang phục truyền thống.

鹅羽为饰的帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅帽

é

mào

Các từ liên quan

鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
鹅
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
Hình thái radical:
⿰,我,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép