Bản dịch của từ 鹅珠 trong tiếng Việt
鹅珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅珠 (Danh từ)
【é zhū】
01
Câu chuyện biểu tượng về con ngỗng nuốt hạt châu và người tu sĩ bảo vệ bằng cả mạng sống, dùng để chỉ sự hy sinh bảo vệ điều quý giá, giữ gìn giới luật nghiêm ngặt.
据《大庄严论经》卷十一记载:昔有一和尚,乞食至穿珠家门口,珠师停止穿珠,为和尚入内取食。其时一鹅来,吞其珠,珠师持食来而不见珠,疑和尚而责之。和尚恐珠师杀鹅取珠,说偈讽之。珠师不听,遂缚和尚而拷打,和尚耳眼口鼻尽出血,这时鹅来食血,珠师怒,打杀鹅。和尚至此才说明真相,珠师开鹅腹而见珠,乃大哭,对和尚说:“汝护鹅命不惜于身,使我造此非法之事。”后以“鹅珠”作舍身护戒之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅珠
é
鹅
zhū
珠
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
