Bản dịch của từ 鹅笼书生 trong tiếng Việt
鹅笼书生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅笼书生 (Danh từ)
【é lóng shū shēng】
01
Ẩn dụ cho sự tưởng tượng mơ hồ, biến hóa khó đoán, không ổn định như ảo ảnh.
比喻幻中生幻,变化无常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅笼书生
é
鹅
lóng
笼
shū
书
shēng
生
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
