Bản dịch của từ 鹅管 trong tiếng Việt
鹅管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅管 (Danh từ)
【é guǎn】
01
Tên gọi của loại thạch nhũ trong hang động, còn gọi là đá chuông (石钟乳).
1.指鹅管石。即石钟乳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi một loại ống hơi của đàn笙 (thanh la), vì hình dáng giống lông ngỗng nên gọi là 'ngỗng quản'.
2.指笙。因笙上之管状如鹅毛管,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅管
é
鹅
guǎn
管
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
