Bản dịch của từ 鹅管石 trong tiếng Việt
鹅管石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
鹅管石 (Danh từ)
【é guǎn shí】
01
Một loại nhũ thạch (đá thạch nhũ) có cấu trúc rỗng, mỏng nhẹ như ống lông ngỗng, gọi theo hình dáng đặc biệt của nó.
石钟乳的别名。因其中空轻薄如鹅翎管,故称。见明李时珍《本草纲目.金石三.石锺乳》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹅管石
é
鹅
guǎn
管
shí
石
Các từ liên quan
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 鵝, 鵞, 䳗, 䳘, 𨿍
- Hình thái radical:
- ⿰,我,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖸
峩
䳗
俄
誐
䩹
峉
莪
涐
鈋
锇
娥
鹕
鹏
鹉
鹯
鹝
鹇
鸪
鹴
䴘
鸾
鹥
鹀
䑪
軶
蒆
䖳
裡
斌
筑
㷆
䞎
隞
㴜
幀
企鹅
天鹅
鹅肉
鹅毛
鹅蛋
鹅肝
鹅黄
鹅绒
小鹅
鹅由
